
Kích thước
| d |
80 mm
|
Đường kính lỗ |
|---|---|---|
| D |
170 mm
|
Đường kính ngoài |
| B |
39 mm
|
Chiều rộng |
| d1 |
≈115.2 mm
|
Đường kính vai vòng trong (mặt hông lớn) |
| d2 |
≈97.07 mm
|
Đường kính vai vòng trong (mặt hông nhỏ) |
| D1 |
≈136.75 mm
|
Đường kính vai vòng ngoài (mặt hông lớn) |
| a |
72 mm
|
Khoảng cách mặt hông đến điểm áp suất |
| r1,2 |
min.2.1 mm
|
Kích thước góc lượn |
| r3,4 |
min.1.1 mm
|
Kích thước góc lượn |
Kích thước mặt tựa
| da |
min.92 mm
|
Đường kính mặt tựa trục |
|---|---|---|
| Da |
max.158 mm
|
Đường kính mặt tựa gối đỡ |
| Db |
max.163 mm
|
Đường kính mặt tựa gối đỡ |
| ra |
max.2 mm
|
Bán kính góc lượn |
| rb |
max.1 mm
|
Bán kính góc lượn |
Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C |
135 kN
|
|---|---|---|
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 |
110 kN
|
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu |
4.15 kN
|
| Tốc độ tham khảo |
5 000 r/min
|
|
| Tốc độ giới hạn |
4 500 r/min
|
|
| Hệ số tải trọng dọc trục tối thiểu | A |
0.216
|
| Hệ số tải hướng tâm tối thiểu | kr |
0.1
|
| Trị số giới hạn | e |
1.14
|
| Hệ số tải hướng tâm (một dãy, nối tiếp) | X |
0.35
|
|---|---|---|
| Hệ số tải dọc trục (một dãy, nối tiếp) | Y0 |
0.26
|
| Hệ số tải dọc trục (một dãy, nối tiếp) | Y2 |
0.57
|
| Hệ số tải hướng tâm (lưng đối lưng, mặt đối mặt) | X |
0.57
|
|---|---|---|
| Hệ số tải dọc trục (lưng đối lưng, mặt đối mặt) | Y0 |
0.52
|
| Hệ số tải dọc trục (lưng đối lưng, mặt đối mặt) | Y1 |
0.55
|
| Hệ số tải dọc trục (lưng đối lưng, mặt đối mặt) | Y2 |
0.93
|
Khối lượng
| Khối lượng |
3.8 kg
|



